• UK:+44 203 953 8381 US: +1 213 992 4748 Tài Khoản Thật Tài Khoản Demo
  • Menu
Tài Khoản IB Tài Khoản Thật Tài Khoản Demo
 

So sánh nền tảng giao dịch

Sử dụng công cụ MT4, đây là nền tảng giao dịch FX sử dụng kết nối ECN (Electronic Communication Network) và được tùy chỉnh để tận dụng tối đa khả năng giao dịch của bạn và tận dụng các cơ hội giao dịch mọi lúc mọi nơi. Vui lòng kiểm tra bảng so sánh dưới đây để biết thêm đặc điểm của các nền tảng giao dịch.

 
IB So sánh các nền tảng (Sản phẩm, Giá, Điều kiện và Chi tiết)
Platform Name ECN Pro MT4 MultiBank Pro MT4 Maximus MT4
Loại khớp lệnh Lệnh thị trường Lệnh thị trường Lệnh thị trường MT4
Các Sản phẩm Forex, Các kim loại, Các loại năng lượng, Hàng hóa, CFD, các loại Chứng khoán, Các chỉ số Forex, Các kim loại, Các loại năng lượng, Hàng hóa, CFD, các loại Chứng khoán, Các chỉ số Forex, Các kim loại, Các loại năng lượng, Hàng hóa, CFD, các loại Chứng khoán, Các chỉ số
Mức spread trung bình 0.1 0.5 1.4
Kích thước Tài khoản Tối thiểu $5,000 $1,000 $50
Mức hoa hồng thêm vào cho MEX (Dựa trên tổng số tiền nộp vào của IB) $3/lot RT < $20,000
$2/ lot RT > $20,000
Không có hoa hồng Không có hoa hồng
Mức Chiết khấu và Hoa hồng tối đa cho IB lên đến $60 (vui lòng xem Chính sách Bonus cho IB ) lên đến $65 (vui lòng xem Chính sách Bonus cho IB) lên đến $70 (vui lòng xem Chính sách Bonus cho IB)
Bonus "Bonus Hạng Nhất
Bonus Khách hàng thân thiết"
" Bonus Hạng nhất
Bonus Khách hàng thân thiết"
"Bonus Hạng nhất
Bonus Khách hàng thân thiết"
Rô-bốt giao dịch Có thể Có thể Có thể
Scalping Có thể Có thể Có thể
Đòn bẩy tối đa Lên đến 500:1 Lên đến 500:1 Lên đến 500:1
Mức độ Stop out 10% ( đòn bẩy lên đến 300:1)
100% ( đòn bẩy cao hơn 300:1)
10% (đòn bẩy lên đến 300:1)
100% ( đòn bẩy cao hơn 300:1)
10% (đòn bẩy lên đến 300:1)
100% ( đòn bẩy cao hơn 300:1)
Giao dịch 1 click
Các tài khoản VPS
Số lot Tối đa trên click 30 đối với FX, 10 đối với kim loại và 5 cho CFDs 30 đối với FX, 10 đối với kim loại và 5 đối với CFDs 30 đối với FX, 10 đối với các kim loại và 5 đối với CFDs
Số lot Tối thiểu trên click 0.01 đối với FX và kim loại và 0.1 đối với CFDs 0.01 đối với FX và kim loại và 0.1 đối với CFDs 0.01 đối với FX và Kim loại và 0.1 đối với CFDs
IC So sánh các nền tảng (Sản phẩm, Giá, Điều kiện và Chi tiết)
Platform Name ECN Pro MT4 MultiBank Pro MT4 Maximus MT4
Loại Khớp lệnh Lệnh thị trường Lệnh thị trường Lệnh thị trường
Các sản phẩm Forex, các Kim loại, Năng lượng, Các loại Hàng hóa, CFD, Các loại cổ phiếu, Các Chỉ số Forex, các Kim loại, Năng lượng, Các loại Hàng hóa, CFD, Các loại cổ phiếu, Các Chỉ số Forex, các Kim loại, Năng lượng, Các loại Hàng hóa, CFD, Các loại cổ phiếu, Các Chỉ số
Mức Spread trung bình 0.1 0.5 1.4
Kích thước Tài khoản Tối thiểu $5,000 $1,000 $50
Mức hoa hồng thêm vào cho MEX $3/RT < $20,000
$2 /RT > $20,000
Không có hoa hồng Không có hoa hồng
Bonus Bonus Chào mừng Khách hàng mới
Bonus Hạng nhất
Bonus Chào mừng Khách hàng mới
Bonus Hạng nhất
Bonus Siêu hạng 120%
Bonus Chào mừng Khách hàng mới
Bonus Hạng nhất
EA
Scalping
Mức đòn bẩy tối đa Lên đến 500:1 Lên đến 500:1 Lên đến 500:1
Mức Stop out 10% (đòn bẩy lên đến 300:1)
100% (đòn bẩy 400:1 và 500:1 )
10% (đòn bẩy lên đến 300:1)
100% (đòn bẩy 400:1 và 500:1 )
10% (đòn bẩy lên đến 300:1)
100% (đòn bẩy 400:1 và 500:1 )
Giao dịch với 1 click
Các tài khoản VPS
Số lot tối đa trên mỗi click 30 đối với FX, 10 đối với Metals và 5 đối với CFDs 30 đối với FX, 10 đối với Metals và 5 đối với CFDs 30 đối với FX, 10 đối với Metals và 5 đối với CFDs
Số lot tối thiểu trên mỗi click 0.01 đối với FX và các kim loại và 0.1 đối với CFDs 0.01 đối với FX và các kim loại và 0.1 đối với CFDs 0.01 đối với FX và các kim loại và 0.1 đối với CFDs