• UK:+44 203 953 8381 US: +1 213 992 4748 Tài Khoản Thật Tài Khoản Demo
  • Menu
Tài Khoản IB Tài Khoản Thật Tài Khoản Demo
 
Table of spreads for FX and Metals
Currency ECN Pro MT4
Average Spread(Floating)
MultiBank Pro MT4
Average Spread(Floating)
IB
Maximus MT4
Fixed Spread
EUR/USD 0.1 0.5 1.4
USD/JPY 0.2 0.7 1.5
AUD/USD 0.2 0.7 1.5
GBP/USD 0.3 0.8 1.6
USD/CHF 0.3 0.8 1.6
USD/CAD 0.3 0.8 1.6
NZD/USD 0.3 0.8 1.6
EUR/JPY 0.3 0.8 1.6
EUR/CHF 0.4 0.9 1.7
EUR/GBP 0.4 0.9 1.7
GBP/JPY 0.6 1.1 1.9
AUD/JPY 0.6 1.1 1.9
CAD/JPY 0.6 1.1 1.9
EUR/AUD 0.7 1.2 2
AUD/CHF 0.8 1.3 2.1
CAD/CHF 0.9 1.4 2.2
NZD/JPY 0.9 1.4 2.2
AUD/CAD 1 1.5 2.3
CHF/JPY 1 1.5 2.3
AUD/NZD 1.1 1.6 2.4
NZD/CAD 1.1 1.6 2.4
NZD/CHF 1.1 1.6 2.4
EUR/NZD 1.3 1.8 2.6
GBP/AUD 1.4 1.9 2.7
GBP/CAD 1.5 2 2.8
GBP/CHF 1.5 2 2.8
GBP/NZD 2.2 2.7 3.5
XAG/USD 3 5 5
XAU/USD 9 15 25
Tài Khoản Thật Tài Khoản Demo
GIẤY PHÉP PHÁP LÝ
  • MEX Australia Pty Ltd is regulated by ASIC License number 416279
  • MultiBank FX International is regulated by FSC License number SIBA/L/14/1068
TẠI SAO CHỌN MultiBank Exchange Group
  • 01NỀN TẢNG MT4 ĐƯỢC TRAO THƯỞNG
  • 02SPREAD BẮT ĐẦU TƯ 0 PIPS
  • 03NỀN TẢNG GIAO DỊCH TÂN TIẾN
  • 04BẢO VỆ VỐN ÂM
  • 05BÀN GIAO DỊCH HOÀN TOÀN TỰ ĐÔNG
  • 06KHÔNG HẠN CHẾ GIAO DỊCH
  • 07ĐÒN BẨY LÊN ĐẾN 500:1
  • 08NỀN TẢNG ECN THUẦN THUÝ
  • 09KHÔNG BÁO GIÁ LẠI
  • 10KHÔNG TỪ CHỐI
  • 11HỖ TRỢ 24-GIỜ
  • 12KHÔNG TRƯỢT GIÁ
  • 13AN TOÀN TIỀN NẠP NHẤT
  • 14Truy cập vào 20 ngân hàng cấp cao nhất
  • 15HOA HỒNG VÀ PHÚC LỢI CAO CHO IB
  • 16MIỄN PHÍ MAM, PAMM, VPS, API
  • 17CAM KẾT RÚT TIỀN TRONG 24H
  • 18KHÔNG THU PHÍ HOA HỒNG